Cách viết chữ 伤 (shāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to injure, injury, wound · 6 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 伤
Thứ tự nét từng bước của chữ 伤

Luyện viết chữ 伤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán伤
Pinyinshāng
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+4F24

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 伤

TừPinyinNghĩa
受伤shòu shāngto sustain injuries; wounded (in an accident etc)
伤害shāng hàito injure; to harm
伤口shāng kǒuwound; cut
伤心shāng xīnto grieve; to be broken-hearted
损伤sǔn shāngto harm; to damage
伤亡shāng wángcasualties; injuries and deaths
杀伤shā shāngto kill or injure
伤势shāng shìcondition of an injury
死伤sǐ shāngcasualties; dead and injured
悲伤bēi shāngsad; sorrowful
伤员shāng yuánwounded person
伤感shāng gǎnsad; emotional

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 伤 →