Cách viết chữ 俩 (liǎ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: two (colloquial equivalent of 兩個|两个), both, some · 9 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 俩 |
|---|---|
| Pinyin | liǎ |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+4FE9 |
Nghĩa tiếng Anh
- two (colloquial equivalent of 兩個|两个)
- both
- some
Từ chứa chữ 俩
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 伎俩 | jì liǎng | trick; scheme |