Cách viết chữ 偶 (ǒu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: accidental, image, pair · 11 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 偶
Luyện viết chữ 偶 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 偶 |
|---|
| Pinyin | ǒu |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+5076 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 偶
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 偶尔 | ǒu ěr | occasionally; once in a while |
| 偶然 | ǒu rán | incidentally; occasional |
| 配偶 | pèi ǒu | consort; mate |
| 偶像 | ǒu xiàng | idol |
| 木偶 | mù ǒu | puppet |
| 偶然性 | ǒu rán xìng | chance; fortuity |
| 偶合 | ǒu hé | coincidence |
Chữ Hán khác
- 傅 fù
- 傲 ào
- 允 yǔn
- 兄 xiōng
- 光 guāng
- 克 kè
- 免 miǎn
- 入 rù
- 具 jù
- 内 nèi
- 农 nóng
- 况 kuàng
Tự viết chữ 偶 →