Cách viết chữ 兄 (xiōng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: elder brother · 5 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 兄
Thứ tự nét từng bước của chữ 兄

Luyện viết chữ 兄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán兄
Pinyinxiōng
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5144

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 兄

TừPinyinNghĩa
兄弟xiōng dìbrothers; younger brother
弟兄dì xiongbrothers; comrade
兄长xiōng zhǎngelder brother; term of respect for a man of about the same age
兄妹xiōng mèibrother(s) and sister(s)
父兄fù xiōngfather and elder brother(s); head of the family
亲兄弟qīn xiōng dì
胞兄bāo xiōng
兄弟般xiōng dì bān
兄弟党xiōng dì dǎng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 兄 →