Cách viết chữ 具 (jù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: tool, device, utensil · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 具
Thứ tự nét từng bước của chữ 具

Luyện viết chữ 具 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán具
Pinyinjù
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5177

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 具

TừPinyinNghĩa
具有jù yǒuto have; to possess
具体jù tǐconcrete; definite
工具gōng jùtool; instrument
具备jù bèito possess; to have
家具jiā jùfurniture; CL:件[jian4],套[tao4]
玩具wán jùplaything; toy
独具dú jùto have unique (talent, insight etc)
面具miàn jùmask
器具qì jùimplement; ware
用具yòng jùappliance; utensil
颇具pō jùrather; quite
农具nóng jùfarm implements; farm tools

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 具 →