Cách viết chữ 傲 (ào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: proud, arrogant, to despise · 12 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 傲
Thứ tự nét từng bước của chữ 傲

Luyện viết chữ 傲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán傲
Pinyinào
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+50B2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 傲

TừPinyinNghĩa
骄傲jiāo àopride; arrogance
傲慢ào mànarrogant; haughty
傲然ào ránloftily; proudly
傲气ào qìair of arrogance; haughtiness

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 傲 →