Cách viết chữ 供 (gòng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to provide, to supply, sacrificial offering · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 供
Thứ tự nét từng bước của chữ 供

Luyện viết chữ 供 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán供
Pinyingòng (cũng đọc: gōng)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+4F9B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 供

TừPinyinNghĩa
提供tí gōngto offer; to supply
供应gōng yìngto supply; to provide
供给gōng jǐto furnish; to provide
供养gòng yǎngto supply; to provide for one's elders
供求gōng qiúsupply and demand (economics)
供电gōng diànto supply electricity
供水gōng shuǐto supply water
供职gòng zhíto hold an office or post
供需gōng xūsupply and demand
供货gòng huòto supply goods
供销gōng xiāosupply and marketing; distribution
供销社gōng xiāo shè

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 供 →