Cách viết chữ 众 (zhòng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: abbr. for 眾議院|众议院[Zhong4 yi4 yuan4], House of Representatives, many, numerous · 6 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 众
Luyện viết chữ 众 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 众 |
|---|
| Pinyin | zhòng |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+4F17 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- abbr. for 眾議院|众议院[Zhong4 yi4 yuan4], House of Representatives
- many
- numerous
- crowd
- multitude
- variant of 眾|众[zhong4]
Từ chứa chữ 众
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 群众 | qún zhòng | mass; multitude |
| 众人 | zhòng rén | everyone |
| 众多 | zhòng duō | numerous |
| 公众 | gōng zhòng | public |
| 观众 | guān zhòng | spectators; audience |
| 民众 | mín zhòng | populace; masses |
| 大众 | dà zhòng | Volkswagen (automobile manufacturer) |
| 群众性 | qún zhòng xìng | to do with the masses; mass (meeting, movement etc) |
| 听众 | tīng zhòng | audience; listeners |
| 聚众 | jù zhòng | to gather a crowd; to muster |
| 出众 | chū zhòng | to stand out; outstanding |
| 众望 | zhòng wàng | people's expectations |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 众 →