Cách viết chữ 价 (jià) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: price, value, (chemistry) valence · 6 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 价
Luyện viết chữ 价 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 价 |
|---|
| Pinyin | jià (cũng đọc: jiundefined) |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+4EF7 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- price
- value
- (chemistry) valence
- great
- good
- middleman
Từ chứa chữ 价
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 价值 | jià zhí | value; worth |
| 价格 | jià gé | price; CL:個|个[ge4] |
| 评价 | píng jià | to evaluate; to assess |
| 代价 | dài jià | price; cost |
| 物价 | wù jià | (commodity) prices; CL:個|个[ge4] |
| 降价 | jiàng jià | to cut the price; to drive down the price |
| 定价 | dìng jià | to set a price; to fix a price |
| 票价 | piào jià | ticket price; fare |
| 价钱 | jià qián | price |
| 价值观 | jià zhí guān | system of values |
| 廉价 | lián jià | cheaply-priced; low-cost |
| 低价 | dī jià | low price |
Chữ Hán khác
- 任 rèn
- 份 fèn
- 众 zhòng
- 优 yōu
- 伙 huǒ
- 伤 shāng
- 估 gū
- 低 dī
- 何 hé
- 使 shǐ
- 例 lì
- 供 gòng
Tự viết chữ 价 →