Cách viết chữ 京 (jīng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: abbr. for Beijing, surname Jing, Jing ethnic minority · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 京
Thứ tự nét từng bước của chữ 京

Luyện viết chữ 京 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán京
Pinyinjīng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+4EAC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 京

TừPinyinNghĩa
北京běi jīngBeijing, capital of People's Republic of China; Peking
南京nán jīngNanjing subprovincial city on the Changjiang, capital of Jiangsu province 江蘇|江苏; capital of China at different historical periods
北京市běi jīng shìBeijing; capital of People's Republic of China
京城jīng chéngcapital of a country
南京市nán jīng shìNanjing subprovincial city on the Changjiang, capital of Jiangsu province 江蘇|江苏; capital of China at different historical periods
京剧jīng jùBeijing opera; CL:場|场[chang3],齣|出[chu1]
进京jìn jīngto enter the capital; to go to Beijing
京西jīng xī
京广jīng guǎngBeijing and Guangdong
驻京zhù jīng(abbr.) stationed in Beijing
离京lí jīng
京津jīng jīnBeijing and Tianjin

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 京 →