Cách viết chữ 亚 (yà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Asia, Asian, Taiwan pr. [Ya3] · 6 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 亚
Thứ tự nét từng bước của chữ 亚

Luyện viết chữ 亚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán亚
Pinyinyà
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+4E9A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 亚

TừPinyinNghĩa
亚洲yà zhōuAsia; abbr. for 亞細亞洲|亚细亚洲[Ya4 xi4 ya4 Zhou1]
亚热带yà rè dàisubtropical (zone or climate)
东南亚dōng nán yàSoutheast Asia
中亚zhōng yàCentral Asia
亚运会yà yùn huìAsian Games
南亚nán yàsouthern Asia
西亚xī yàSouthwest Asia
亚军yà jūnsecond place (in a sports contest); runner-up
欧亚ōu yàEurope and Asia; Eurasia
不亚于bú yà yúno less than; not inferior to
三亚sān yàSanya prefecture level city, Hainan
亚非yà fēi

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 亚 →