Cách viết chữ 麻 (má) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 麻[ma2], hemp, surname Ma · 11 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 麻
Thứ tự nét từng bước của chữ 麻

Luyện viết chữ 麻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán麻
Pinyinmá
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+9EBB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 麻

TừPinyinNghĩa
麻烦má fáninconvenient; troublesome
麻木má mùnumb; insensitive
麻痹má bìparalysis; palsy
麻醉má zuìanesthesia; (fig.) to poison (sb's mind)
麻纺má fǎng
找麻烦zhǎo má fánto look for trouble

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 麻 →