Cách viết chữ 馒 (mán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: steamed bread · 14 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 馒
Thứ tự nét từng bước của chữ 馒

Luyện viết chữ 馒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán馒
Pinyinmán
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+9992

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 馒 →