Cách viết chữ 项 (xiàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Xiang, back of neck, item · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 项
Thứ tự nét từng bước của chữ 项

Luyện viết chữ 项 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán项
Pinyinxiàng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+9879

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 项

TừPinyinNghĩa
项目xiàng mùitem; project
各项gè xiàng
事项shì xiàngmatter; item
专项zhuān xiàngspecial; dedicated
多项duō xiàng
立项lì xiàngto launch a project
款项kuǎn xiàngfunds; a sum of money
此项cǐ xiàng
单项dān xiàngsingle-item
强项qiáng xiàngkey strength; strong suit
弱项ruò xiàng
单项奖dān xiàng jiǎng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 项 →