Cách viết chữ 钥 (yào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: key, also pr. [yao4] · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 钥
Thứ tự nét từng bước của chữ 钥

Luyện viết chữ 钥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán钥
Pinyinyào (cũng đọc: yuè)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+94A5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 钥

TừPinyinNghĩa
钥匙yào shikey; CL:把[ba3]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 钥 →