Cách viết chữ 金 (jīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Jin, surname Kim (Korean), Jurchen Jin dynasty (1115-1234) · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 金
Thứ tự nét từng bước của chữ 金

Luyện viết chữ 金 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán金
Pinyinjīn
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+91D1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 金

TừPinyinNghĩa
资金zī jīnfunds; funding
金融jīn róngbanking; finance
金属jīn shǔmetal; CL:種|种[zhong3]
基金jī jīnfund
黄金huáng jīngold; golden (opportunity)
冶金yě jīnmetallurgy
金额jīn ésum of money; monetary value
金钱jīn qiánmoney; currency
奖金jiǎng jīnpremium; award money
现金xiàn jīncash
合金hé jīnalloy
金牌jīn páigold medal; CL:枚[mei2]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 金 →