Cách viết chữ 连 (lián) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Lian, to link, to join · 7 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 连 |
|---|---|
| Pinyin | lián |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+8FDE |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Lian
- to link
- to join
- to connect
- continuously
- in succession
Từ chứa chữ 连
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 连续 | lián xù | continuous; in a row |
| 连接 | lián jiē | to link; to join |
| 连忙 | lián máng | promptly; at once |
| 相连 | xiāng lián | to link; to join |
| 连连 | lián lián | repeatedly; again and again |
| 接连 | jiē lián | on end; in a row |
| 大连 | dà lián | Dalian subprovincial city in Liaoning province 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] in northeast China |
| 连同 | lián tóng | together with; along with |
| 连夜 | lián yè | that very night; through the night |
| 连声 | lián shēng | repeatedly (say something) |
| 一连 | yì lián | in a row; in succession |
| 连长 | lián zhǎng | company commander |