Cách viết chữ 速 (sù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fast, rapid, quick · 10 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 速
Luyện viết chữ 速 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 速 |
|---|
| Pinyin | sù |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+901F |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 速
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 迅速 | xùn sù | rapid; speedy |
| 速度 | sù dù | speed; rate |
| 高速 | gāo sù | high speed |
| 快速 | kuài sù | fast; high-speed |
| 加速 | jiā sù | to speed up; to expedite |
| 急速 | jí sù | hurried; at a great speed |
| 时速 | shí sù | speed per hour |
| 流速 | liú sù | flow speed; rate of flow |
| 火速 | huǒ sù | at top speed; at a tremendous lick |
| 飞速 | fēi sù | swift; rapidly |
| 风速 | fēng sù | wind speed |
| 减速 | jiǎn sù | to reduce speed; to slow down |
Chữ Hán khác
- 邀 yāo
- 郊 jiāo
- 部 bù
- 酸 suān
- 醒 xǐng
- 释 shì
- 量 liáng
- 金 jīn
- 针 zhēn
- 钢 gāng
- 钥 yào
- 键 jiàn
Tự viết chữ 速 →