Cách viết chữ 躺 (tǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to recline, to lie down · 15 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 躺 |
|---|---|
| Pinyin | tǎng |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+8EBA |
Nghĩa tiếng Anh
- to recline
- to lie down
Từ chứa chữ 躺
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 躺倒 | tǎng dǎo | to lie down |
| 躺下 | tǎng xià | to lie down |