Cách viết chữ 贺 (hè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname He, to congratulate · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 贺
Thứ tự nét từng bước của chữ 贺

Luyện viết chữ 贺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán贺
Pinyinhè
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+8D3A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 贺

TừPinyinNghĩa
祝贺zhù hèto congratulate; congratulations
庆贺qìng hèto congratulate; to celebrate
贺喜hè xǐto congratulate
恭贺gōng hèto congratulate respectfully; to express good wishes
贺信hè xìncongratulatory letter or message
贺词hè címessage of congratulation
贺电hè diàncongratulatory telegram
贺年hè niánsee 賀歲|贺岁[he4 sui4]
电贺diàn hè

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 贺 →