Cách viết chữ 距 (jù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: at a distance of, distance, to be apart · 11 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 距
Thứ tự nét từng bước của chữ 距

Luyện viết chữ 距 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán距
Pinyinjù
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+8DDD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 距

TừPinyinNghĩa
距离jù lídistance; CL:個|个[ge4]
差距chā jùdisparity; gap
相距xiāng jùdistance apart; separated by a given distance
远距离yuǎn jù lílong-distance
测距cè jù
长距离cháng jù lílong distance
短距离duǎn jù líshort distance; a stone's throw away
距今jù jīnbefore the present; (a long period) ago

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 距 →