Cách viết chữ 货 (huò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: goods, money, commodity · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 货
Thứ tự nét từng bước của chữ 货

Luyện viết chữ 货 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán货
Pinyinhuò
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+8D27

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 货

TừPinyinNghĩa
货币huò bìcurrency; monetary
货物huò wùgoods; commodity
交货jiāo huòto deliver goods
期货qī huòabbr. for 期貨合約|期货合约[qi1 huo4 he2 yue1], futures contract (finance)
货运huò yùnfreight transport; cargo
百货bǎi huògeneral merchandise
订货dìng huòto order goods; to place an order
通货tōng huòcurrency; exchange of goods
货车huò chētruck; van
供货gòng huòto supply goods
货款huò kuǎnpayment for goods
存货cún huòstock; inventory (of material)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 货 →