Cách viết chữ 谅 (liàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to show understanding, to excuse, to presume · 10 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 谅
Thứ tự nét từng bước của chữ 谅

Luyện viết chữ 谅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谅
Pinyinliàng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+8C05

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 谅

TừPinyinNghĩa
原谅yuán liàngto excuse; to forgive
谅解liàng jiěto understand; to make allowances for
体谅tǐ liàngto empathize; to allow (for sth)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谅 →