Cách viết chữ 观 (guān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Guan, to look at, to watch · 6 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 观
Thứ tự nét từng bước của chữ 观

Luyện viết chữ 观 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán观
Pinyinguān (cũng đọc: guàn)
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+89C2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 观

TừPinyinNghĩa
观点guān diǎnpoint of view; viewpoint
观念guān niànnotion; thought
观察guān cháto observe; to watch
客观kè guānobjective; impartial
观众guān zhòngspectators; audience
参观cān guānto look around; to tour
观看guān kànto watch; to view
景观jǐng guānlandscape
宏观hóng guānmacro-; macroscopic
观测guān cèto observe; to survey
主观zhǔ guānsubjective
乐观lè guānoptimistic; hopeful

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 观 →