Cách viết chữ 著 (zhù) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 著
Luyện viết chữ 著 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 著 |
|---|
| Pinyin | zhù |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+8457 |
|---|
Từ chứa chữ 著
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 著名 | zhù míng | famous; noted |
| 著作 | zhù zuò | to write; literary work |
| 显著 | xiǎn zhù | outstanding; notable |
| 著称 | zhù chēng | to be widely known as |
| 专著 | zhuān zhù | monograph; specialized text |
| 著述 | zhù shù | writing; to write |
| 名著 | míng zhù | masterpiece |
| 论著 | lùn zhù | treatise; study |
| 卓著 | zhuó zhù | outstanding; eminent |
| 合著 | hé zhù | |
| 巨著 | jù zhù | monumental (literary) work |
| 编著 | biān zhù | to compile; to write |
Chữ Hán khác
- 葡 pú
- 虎 hǔ
- 虑 lǜ
- 血 xuè
- 袋 dài
- 袜 wà
- 装 zhuāng
- 观 guān
- 规 guī
- 警 jǐng
- 计 jì
- 订 dìng
Tự viết chữ 著 →