Cách viết chữ 葡 (pú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Portugal, Portuguese, abbr. for 葡萄牙[Pu2 tao2 ya2] · 12 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 葡
Thứ tự nét từng bước của chữ 葡

Luyện viết chữ 葡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán葡
Pinyinpú
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+8461

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 葡

TừPinyinNghĩa
葡萄pú táogrape

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 葡 →