Cách viết chữ 虑 (lǜ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to think over, to consider, anxiety · 10 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 虑 |
|---|---|
| Pinyin | lǜ (cũng đọc: lü4) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+8651 |
Nghĩa tiếng Anh
- to think over
- to consider
- anxiety
Từ chứa chữ 虑
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 考虑 | kǎo lǜ | to think over; to consider |
| 忧虑 | yōu lǜ | to worry; anxiety (about) |
| 焦虑 | jiāo lǜ | anxious; worried |
| 顾虑 | gù lǜ | misgivings; apprehensions |
| 疑虑 | yí lǜ | hesitation; misgivings |
| 思虑 | sī lǜ | to think sth through; to consider carefully |