Cách viết chữ 虎 (hǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tiger, CL:隻|只[zhi1] · 8 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 虎 |
|---|---|
| Pinyin | hǔ |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+864E |
Nghĩa tiếng Anh
- tiger
- CL:隻|只[zhi1]
Từ chứa chữ 虎
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 老虎 | lǎo hǔ | tiger; CL:隻|只[zhi1] |
| 马虎 | mǎ hǔ | careless; sloppy |
| 拦路虎 | lán lù hǔ | stumbling block |