Cách viết chữ 萄 (táo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 葡萄[pu2 tao5] · 11 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 萄 |
|---|---|
| Pinyin | táo |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+8404 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 葡萄[pu2 tao5]
Từ chứa chữ 萄
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 葡萄 | pú táo | grape |
Nghĩa: see 葡萄[pu2 tao5] · 11 nét · HSK 4
| Chữ Hán | 萄 |
|---|---|
| Pinyin | táo |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+8404 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 葡萄 | pú táo | grape |