Cách viết chữ 至 (zhì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to arrive, most, to · 6 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 至
Thứ tự nét từng bước của chữ 至

Luyện viết chữ 至 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán至
Pinyinzhì
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+81F3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 至

TừPinyinNghĩa
甚至shèn zhìeven; so much so that
至少zhì shǎoat least; (to say the) least
至于zhì yúas for; as to
至今zhì jīnso far; to this day
截至jié zhìup to (a time); by (a time)
以至yǐ zhìdown to; up to
至此zhì cǐup until now; so far
乃至nǎi zhìand even; to go so far as to
以至于yǐ zhì yúdown to; up to
增至zēng zhì
不至于bú zhì yúunlikely to go so far as to; not as bad as
至上zhì shàngsupreme; paramount

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 至 →