Cách viết chữ 艺 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: skill, art · 4 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 艺
Thứ tự nét từng bước của chữ 艺

Luyện viết chữ 艺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán艺
Pinyinyì
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+827A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 艺

TừPinyinNghĩa
艺术yì shùart
文艺wén yìliterature and art
工艺gōng yìarts and crafts; industrial arts
技艺jì yìskill; art
艺术家yì shù jiāartist; CL:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
手艺shǒu yìcraftmanship; workmanship
工艺品gōng yì pǐnhandicraft article; handiwork
艺术品yì shù pǐnart piece; work of art
艺术节yì shù jiéarts festival
园艺yuán yìgardening; horticultural
文艺界wén yì jiè
艺术团yì shù tuán

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 艺 →