Cách viết chữ 膏 (gāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ointment, paste, CL:帖[tie3] · 14 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 膏 |
|---|---|
| Pinyin | gāo (cũng đọc: gào) |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+818F |
Nghĩa tiếng Anh
- ointment
- paste
- CL:帖[tie3]
- to moisten
- to grease
- to apply (cream, ointment)