Cách viết chữ 脾 (pí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: spleen · 12 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 脾
Thứ tự nét từng bước của chữ 脾

Luyện viết chữ 脾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán脾
Pinyinpí
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+813E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 脾

TừPinyinNghĩa
脾气pí qìcharacter; temperament

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 脾 →