Cách viết chữ 聚 (jù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to congregate, to assemble, to mass · 14 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 聚
Thứ tự nét từng bước của chữ 聚

Luyện viết chữ 聚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán聚
Pinyinjù
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+805A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 聚

TừPinyinNghĩa
聚集jù jíto assemble; to gather
聚会jù huìparty; gathering
凝聚níng jùto condense; to coagulate
聚居jù jūto inhabit a region (esp. ethnic group); to congregate
聚合jù héto come together (to form sth); to assemble together
积聚jī jùto coalesce; to gather together
凝聚力níng jù lìcohesion; cohesiveness
聚合物jù hé wùpolymer
汇聚huì jùconvergence; to come together
聚众jù zhòngto gather a crowd; to muster
团聚tuán jùto reunite; to have a reunion
集聚jí jùto assemble; to gather

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 聚 →