Cách viết chữ 肯 (kěn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 肯[ken3], to agree, to consent · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 肯
Thứ tự nét từng bước của chữ 肯

Luyện viết chữ 肯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán肯
Pinyinkěn
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+80AF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 肯

TừPinyinNghĩa
肯定kěn dìngto be certain; to be positive
不肯bù kěn
宁肯nìng kěnwould rather...; it would be better...
肯干kěn gān
中肯zhòng kěnpertinent; apropos

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 肯 →