Cách viết chữ 背 (bèi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 背[bei1], to be burdened, to carry on the back or shoulder · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 背
Thứ tự nét từng bước của chữ 背

Luyện viết chữ 背 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán背
Pinyinbèi (cũng đọc: bēi)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+80CC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 背

TừPinyinNghĩa
背景bèi jǐngbackground; backdrop
背后bèi hòubehind; at the back
违背wéi bèito go against; to be contrary to
背面bèi miànthe back; the reverse side
背叛bèi pànto betray
背包bēi bāoknapsack; rucksack
背负bēi fùto bear; to carry on one's back
脊背jǐ bèiback (of a human or other vertebrate)
背地里bèi dì lǐbehind sb's back
背离bèi líto depart from; to deviate from
背阴bèi yīnin the shade; shady
背对背bèi duì bèiback to back

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 背 →