Cách viết chữ 肤 (fū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: skin · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 肤
Thứ tự nét từng bước của chữ 肤

Luyện viết chữ 肤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán肤
Pinyinfū
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+80A4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 肤

TừPinyinNghĩa
皮肤pí fūskin; CL:層|层[ceng2],塊|块[kuai4]
肤色fū sèskin color
肤浅fū qiǎnskin-deep; superficial

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 肤 →