Cách viết chữ 耐 (nài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (bound form) to bear, to endure, to withstand · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 耐
Thứ tự nét từng bước của chữ 耐

Luyện viết chữ 耐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán耐
Pinyinnài
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+8010

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 耐

TừPinyinNghĩa
耐心nài xīnto be patient; patience
忍耐rěn nàito endure; to bear with
耐寒nài háncoldproof; resistant to cold
耐用nài yòngdurable
耐磨nài mówear resistant
耐力nài lìendurance
耐火nài huǒrefractory (material); fire-resistant
耐热nài rèheat resistant; fireproof
耐磨性nài mó xìng
耐久性nài jiǔ xìng
耐用品nài yòng pǐndurable goods

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 耐 →