Cách viết chữ 羡 (xiàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to envy · 12 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 羡
Thứ tự nét từng bước của chữ 羡

Luyện viết chữ 羡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán羡
Pinyinxiàn
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7FA1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 羡

TừPinyinNghĩa
羡慕xiàn mùto envy; to admire

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 羡 →