Cách viết chữ 组 (zǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Zu, to form, to organize · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 组
Thứ tự nét từng bước của chữ 组

Luyện viết chữ 组 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán组
Pinyinzǔ
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7EC4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 组

TừPinyinNghĩa
组织zǔ zhīto organize; organization
组成zǔ chéngto form; to make up
小组xiǎo zǔgroup
组合zǔ héto assemble; to combine
组建zǔ jiànto organize; to set up
组长zǔ zhǎnggroup leader
改组gǎi zǔto reorganize; to reshuffle (posts etc)
党组织dǎng zǔ zhī
党组dǎng zǔparty leadership group
机组jī zǔflight crew (on a plane); unit (apparatus)
组委会zǔ wěi huì
工作组gōng zuò zǔwork team; working group

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 组 →