Cách viết chữ 续 (xù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to continue, to replenish · 11 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 续
Thứ tự nét từng bước của chữ 续

Luyện viết chữ 续 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán续
Pinyinxù
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7EED

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 续

TừPinyinNghĩa
继续jì xùto continue; to proceed with
连续lián xùcontinuous; in a row
持续chí xùto continue; to persist
陆续lù xùin turn; successively
手续shǒu xùprocedure; CL:道[dao4],個|个[ge4]
延续yán xùto continue; to go on
后续hòu xùfollow-up; (dialect) to remarry
连续性lián xù xìngcontinuity
手续费shǒu xù fèiservice charge; processing fee
持续性chí xù xìng
待续dài xùto be continued
续编xù biānsequel; continuation (of a serial publication)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 续 →