Cách viết chữ 缺 (quē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: deficiency, lack, scarce · 10 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 缺
Thứ tự nét từng bước của chữ 缺

Luyện viết chữ 缺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán缺
Pinyinquē
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7F3A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 缺

TừPinyinNghĩa
缺乏quē fáto lack; to be short of
缺少quē shǎolack; shortage of
缺陷quē xiàndefect; flaw
缺口quē kǒunick; jag
缺点quē diǎnweak point; fault
短缺duǎn quēshortage
欠缺qiàn quēto be deficient in; lapse
缺席quē xíabsence; absent
紧缺jǐn quēin short supply; scarce
空缺kòng quēvacancy
补缺bǔ quēto fill a vacancy; to make up for a shortage
残缺cán quēbadly damaged; shattered

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 缺 →