Cách viết chữ 美 (měi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: the Americas, abbr. for 美洲[Mei3 zhou1], USA · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 美
Thứ tự nét từng bước của chữ 美

Luyện viết chữ 美 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán美
Pinyinměi
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7F8E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 美

TừPinyinNghĩa
美国měi guóUnited States; USA
美元měi yuánAmerican dollar; US dollar
美军měi jūnUS army; US armed forces
美丽měi lìbeautiful
美术měi shùart; fine arts
精美jīng měidelicate; fine
完美wán měiperfect; perfection
美好měi hǎobeautiful; fine
美洲měi zhōuAmerica (including North, Central and South America); the Americas
优美yōu měigraceful; fine
鲜美xiān měidelicious; tasty
审美shěn měiesthetics; appreciating the arts

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 美 →