Cách viết chữ 继 (jì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to continue, to follow after, to go on with · 10 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 继
Thứ tự nét từng bước của chữ 继

Luyện viết chữ 继 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán继
Pinyinjì
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7EE7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 继

TừPinyinNghĩa
继续jì xùto continue; to proceed with
继承jì chéngto inherit; to succeed to (the throne etc)
相继xiāng jìin succession; following closely
继而jì érthen; afterwards
继承人jì chéng rénheir; successor
继承权jì chéng quánright of inheritance
继承者jì chéng zhěsuccessor
中继zhōng jìto relay; to repeat
继承法jì chéng fǎ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 继 →