Cách viết chữ 细 (xì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: thin or slender, finely particulate, thin and soft · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 细
Thứ tự nét từng bước của chữ 细

Luyện viết chữ 细 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán细
Pinyinxì
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7EC6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 细

TừPinyinNghĩa
细胞xì bāocell (biology)
仔细zǐ xìcareful; attentive
详细xiáng xìdetailed; in detail
精细jīng xìfine; meticulous
细节xì jiédetails; particulars
细菌xì jūnbacterium; germ
细致xì zhìdelicate; fine
细心xì xīncareful; attentive
细腻xì nìexquisite; meticulous
细长xì chángslender
细小xì xiǎotiny; fine
细微xì wēitiny; minute

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 细 →