Cách viết chữ 线 (xiàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 線|线[xian4], thread, string · 8 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 线
Luyện viết chữ 线 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 线 |
|---|
| Pinyin | xiàn |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+7EBF |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 線|线[xian4]
- thread
- string
- wire
- line
- CL:條|条[tiao2],股[gu3],根[gen1]
Từ chứa chữ 线
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 路线 | lù xiàn | itinerary; route |
| 航线 | háng xiàn | air or shipping route |
| 线路 | xiàn lù | line; circuit |
| 一线 | yí xiàn | front line |
| 前线 | qián xiàn | front line; military front |
| 干线 | gàn xiàn | main line; trunk line |
| 战线 | zhàn xiàn | battle line; battlefront |
| 专线 | zhuān xiàn | special-purpose phone line or communications link; hotline |
| 在线 | zài xiàn | online |
| 无线电 | wú xiàn diàn | wireless |
| 曲线 | qū xiàn | curve; curved line |
| 直线 | zhí xiàn | straight line; sharply (rise or fall) |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 线 →