Cách viết chữ 紧 (jǐn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: tight, strict, close at hand · 10 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 紧
Thứ tự nét từng bước của chữ 紧

Luyện viết chữ 紧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán紧
Pinyinjǐn
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7D27

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 紧

TừPinyinNghĩa
紧张jǐn zhāngnervous; keyed up
赶紧gǎn jǐnhurriedly; without delay
紧急jǐn jíurgent; emergency
紧紧jǐn jǐnclosely; tightly
紧密jǐn mìinseparably close
加紧jiā jǐnto intensify; to speed up
要紧yào jǐnimportant; urgent
紧接着jǐn jiē zheimmediately afterwards; shortly after that
抓紧zhuā jǐnto grasp firmly; to pay special attention to
紧迫jǐn pòpressing; urgent
不要紧bú yào jǐnunimportant; not serious
紧缩jǐn suō(economics) to reduce; to curtail

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 紧 →