Cách viết chữ 笨 (bèn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: stupid, foolish, silly · 11 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 笨
Thứ tự nét từng bước của chữ 笨

Luyện viết chữ 笨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán笨
Pinyinbèn
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7B28

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 笨

TừPinyinNghĩa
笨重bèn zhòngheavy; cumbersome
笨拙bèn zhuōclumsy; awkward
愚笨yú bènstupid; clumsy

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 笨 →