Cách viết chữ 粗 (cū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: coarse, rough, thick (for cylindrical objects) · 11 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 粗
Thứ tự nét từng bước của chữ 粗

Luyện viết chữ 粗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán粗
Pinyincū
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+7C97

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 粗

TừPinyinNghĩa
粗糙cū cāocrude; gruff
粗壮cū zhuàngthick and solid
粗暴cū bàorough; cruel
粗略cū lüèrough (not precise or accurate); cursory
粗犷cū guǎngrough; rude
粗心cū xīncareless; thoughtless
粗线条cū xiàn tiáo

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 粗 →