Cách viết chữ 篇 (piān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sheet, piece of writing, bound set of bamboo slips used for record keeping (old) · 15 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 篇
Luyện viết chữ 篇 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 篇 |
|---|
| Pinyin | piān |
|---|
| Số nét | 15 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+7BC7 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- sheet
- piece of writing
- bound set of bamboo slips used for record keeping (old)
- classifier for written items: chapter, article
Từ chứa chữ 篇
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 诗篇 | shī piān | a poem; a composition in verse |
| 长篇 | cháng piān | lengthy (report or speech) |
| 篇幅 | piān fú | length (of a piece of writing); space occupied on a printed page |
| 篇章 | piān zhāng | writing; sections and chapters |
| 通篇 | tōng piān | |
| 篇目 | piān mù | table of contents |
| 新篇章 | xīn piān zhāng | |
| 连篇 | lián piān | |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 篇 →